madeira winter cherry

madeira winter cherry

A potted Madeira winter cherry sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Madeira winter cherry một loại cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Cây này nổi bật với những quả mọng màu đỏ hoặc vàng kích thước bằng quả anh đào, rất đẹp mắt nhưng độc.

dụ sử dụng
  • (Cây được những người yêu cây cảnh trong nhà ưa chuộng những quả mọng sáng màu của .)
  • (Mặc dù có vẻ ngoài hấp dẫn, quả của cây lại độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate madeira winter cherry": trồng cây madeira winter cherry.

    • Many gardeners cultivate madeira winter cherry as an ornamental houseplant. (Nhiều người làm vườn trồng cây madeira winter cherry như một loại cây cảnh trong nhà.)
  • "the fruit of madeira winter cherry": quả của cây madeira winter cherry.

    • The fruit of madeira winter cherry is often compared to small cherry tomatoes. (Quả của cây madeira winter cherry thường được so sánh với cà chua bi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter cherry (danh từ): tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ (Solanaceae), bao gồm cả .
    • Winter cherry is also known as Chinese lantern. (Cây winter cherry còn được gọi là đèn lồng Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Solanum pseudocapsicum (danh từ): tên khoa học của cây .
  • Jerusalem cherry (danh từ): tên gọi khác của cây .
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Tất cả các bộ phận của cây , đặc biệt quả, đều chứa chất độc solanine solanocapsine. Không nên ăn hoặc để trẻ em, vật nuôi tiếp xúc.